越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lợi dụng” (1)
lợi dụng
英语
动exploit, take advantage of
Anh ta lợi dụng sự yếu đuối của cô ấy.
He exploited her weakness.
相关词“lợi dụng” (0)
未找到相关词。
短语“lợi dụng” (2)
Anh ta lợi dụng sự yếu đuối của cô ấy.
He exploited her weakness.
Lợi dụng quyền miễn trừ ngoại giao để tiến hành hoạt động gián điệp là điều không thể chấp nhận được.
Abusing diplomatic immunity to conduct espionage is unacceptable.
